Nghĩa của từ "listen to" trong tiếng Việt

"listen to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

listen to

US /ˈlɪs.ən tu/
UK /ˈlɪs.ən tu/
"listen to" picture

Cụm động từ

nghe, lắng nghe

to give one's attention to a sound or to what someone is saying

Ví dụ:
I like to listen to music while I work.
Tôi thích nghe nhạc khi làm việc.
You should listen to your parents' advice.
Bạn nên lắng nghe lời khuyên của bố mẹ.